Quay lại
MEAT & LIVESTOCK AUSTRALIA

Bài viết 9 phút read

Xây dựng niềm tin với các tiêu chuẩn an toàn

1. Giới thiệu: Xây dựng Niềm tin của Người tiêu dùng trong Chuỗi Cung ứng Toàn cầu

Trong một thị trường thịt bò và cừu toàn cầu phục vụ hơn 100 điểm đến quốc tế đa dạng, niềm tin của người tiêu dùng là yếu tố tối quan trọng. Niềm tin này được xây dựng dựa trên các hệ thống an toàn toàn diện, đa tầng được thiết kế để đảm bảo chất lượng, tính toàn vẹn và khả năng truy xuất nguồn gốc của sản phẩm từ trang trại đến người tiêu dùng.

2. Ba Trụ cột Nền tảng của Niềm tin Ngành

Tầm quan trọng chiến lược của một ngành thịt bò đẳng cấp thế giới được củng cố bởi ba trụ cột cốt lõi: an toàn thực phẩm, tính toàn vẹn của sản phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc. Những trụ cột này tạo thành nền tảng cho sự tin tưởng của người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu, được hỗ trợ bởi các hệ thống khoa học quản lý rủi ro và các cuộc kiểm toán độc lập.

2.1 An toàn Thực phẩm (Food Safety)

An toàn thực phẩm là cam kết duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nguyên tắc này được quản lý thông qua quan hệ đối tác chính thức giữa ngành và chính phủ, sử dụng các công nghệ đã được khoa học chứng minh để quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

2.2 Tính toàn vẹn, minh bạch của sản phẩm (Product Integrity)

Tính toàn vẹn của sản phẩm là sự đảm bảo rằng khách hàng nhận được chính xác những gì họ đã đặt hàng. Nguyên tắc này đảm bảo mọi tuyên bố về phương pháp sản xuất đều chính xác, nhất quán và có thể kiểm chứng được, giúp củng cố niềm tin vào sản phẩm.

2.3 Khả năng Truy xuất nguồn gốc (Traceability)

Khả năng truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi gia súc và các sản phẩm thịt về tận nơi xuất xứ. Đây là một yêu cầu quan trọng đối với an ninh sinh học và an toàn thực phẩm hiện đại, thường được quy định bởi luật pháp quốc gia để đảm bảo chuỗi hành trình sản phẩm được minh bạch.

Việc áp dụng thực tế các nguyên tắc nền tảng này bắt đầu ngay tại nơi khởi nguồn của chuỗi cung ứng: tại trang trại.

3. Đảm bảo Chất lượng tại Nguồn: Các Tiêu chuẩn tại Trang trại và giai đoạn Vỗ béo

Giai đoạn chăn nuôi tại trang trại và quá trình vỗ béo giữ vai trò chiến lược trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây chính là điểm khởi đầu nơi các yếu tố trọng yếu như an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính toàn vẹn sản phẩm được thiết lập và củng cố. Việc xây dựng nền tảng vững chắc ngay từ mức độ sản xuất ban đầu giúp đảm bảo sự tin cậy và tính nhất quán cho tất cả các quy trình tiếp theo. 

3.1 Các Chương trình Đảm bảo Chất lượng tại Trang trại

Các hệ thống đảm bảo chất lượng đạt chuẩn quốc tế được xây dựng dựa trên những chương trình an toàn thực phẩm tại trang trại, thường được thiết kế theo các nguyên tắc của HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn). Một ví dụ tiêu biểu là hệ thống Đảm bảo Sản xuất Chăn nuôi (Australia's Livestock Production Assurance - LPA), trong đó yêu cầu nhà sản xuất tuân thủ các lĩnh vực quản lý cốt lõi sau:

  • Đánh giá rủi ro tại cơ sở sản xuất
  • Sử dụng thuốc và biện pháp điều trị cho động vật một cách an toàn, đúng hướng dẫn
  • Kiểm soát nguồn thức ăn, thức ăn ủ và đồng cỏ
  • Chuẩn bị đầy đủ cho hoạt động vận chuyển gia súc
  • Ghi chép minh bạch các giao dịch và di chuyển của đàn gia súc
  • Thực hiện các quy trình an ninh sinh học
  • Duy trì các tiêu chuẩn cao về phúc lợi động vậ

Việc tuân thủ những yêu cầu này được ghi nhận thông qua các tài liệu chính thức, chẳng hạn như Tờ khai Nhà cung cấp Quốc gia (LPA National Vendor Declaration), và được gửi kèm theo đàn gia súc khi chúng được chuyển sang giai đoạn tiếp theo trong chuỗi cung ứng.

3.2 Hệ thống Truy xuất Nguồn gốc Toàn bộ Vòng đời

Để tạo ra một chuỗi hành trình sản phẩm không bị gián đoạn, một hệ thống nhận dạng gia súc quốc gia cung cấp khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ vòng đời. Theo một mô hình như Hệ thống Nhận dạng Gia súc Quốc gia (Australia's National Livestock Identification System - NLIS), mỗi con vật được gắn một thiết bị điện tử đã được phê duyệt trước khi rời khỏi nơi sinh, và mọi sự di chuyển của chúng đều được nhà sản xuất ghi lại trong một cơ sở dữ liệu quốc gia tập trung.

3.3 Các Chương trình Công nhận Cơ sở Vỗ béo

Đối với bò được nuôi bằng ngũ cốc, các chương trình công nhận cơ sở vỗ béo đóng vai trò là một hệ thống đảm bảo chất lượng quan trọng. Các chương trình này, như Chương trình Công nhận Cơ sở Vỗ béo Quốc gia (National Feedlot Accreditation Scheme - NFAS), thực thi các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng thức ăn và nước uống, giám sát việc sử dụng hóa chất thú y, và đảm bảo tuân thủ các quy tắc về phúc lợi động vật và môi trường thông qua các cuộc kiểm toán độc lập hàng năm.

3.4 Quy định và Kiểm soát Hóa chất

Một khuôn khổ toàn diện, thường do một cơ quan có thẩm quyền của chính phủ quản lý, được áp dụng để kiểm soát các hóa chất nông nghiệp và thú y. Khuôn khổ này thiết lập các khoảng thời gian chờ bắt buộc như một biện pháp giảm thiểu rủi ro, bảo đảm rằng sản phẩm cuối cùng không chứa dư lượng vượt mức cho phép.

  • Thời gian Ngừng sử dụng thuốc (WHP): Khoảng thời gian chờ bắt buộc sau khi sử dụng hóa chất trước khi gia súc có thể được giết mổ.
  • Khoảng thời gian Ngừng thuốc trước khi Giết mổ để Xuất khẩu (ESI): Thời gian chờ sau khi sử dụng thuốc trước khi gia súc được giết mổ để xuất khẩu.
  • Khoảng thời gian Ngừng chăn thả để Xuất khẩu (EGI): Thời gian chờ sau khi xử lý đồng cỏ bằng hóa chất trước khi gia súc được phép chăn thả trên đó nếu chúng được dự định để xuất khẩu.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu này giúp đảm bảo rằng chỉ những động vật khỏe mạnh, an toàn và được truy xuất nguồn gốc đầy đủ mới được đưa vào các giai đoạn tiếp theo của chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng quan trọng để duy trì tính toàn vẹn, chất lượng và uy tín của sản phẩm thịt trên thị trường trong nước và quốc tế.

4. Duy trì Tiêu chuẩn trong Quá trình Vận chuyển và Tiêu thụ

Khi gia súc di chuyển từ trang trại hoặc cơ sở vỗ béo đến các cơ sở chế biến, các nguyên tắc về tính toàn vẹn, truy xuất nguồn gốc và phúc lợi động vật phải được duy trì một cách nhất quán. Mắt xích quan trọng này trong chuỗi cung ứng được quản lý thông qua các chương trình đảm bảo chất lượng chuyên biệt.

4.1 Đảm bảo Chất lượng trong Vận chuyển gia súc

Các chương trình đảm bảo chất lượng tự nguyện cho việc vận chuyển gia súc tập trung vào phúc lợi động vật, chất lượng thịt và an toàn. Các mô hình này thường dựa trên các nguyên tắc HACCP và các cuộc kiểm toán độc lập để quản lý rủi ro, đảm bảo gia súc được đối xử nhân đạo và duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.

4.2 Các Tiêu chuẩn tại Sàn giao dịch mua bán gia súc

Các chương trình đảm bảo chất lượng sàn giao dịch quốc gia xác minh rằng các cơ sở vật chất đáp ứng các tiêu chuẩn được công nhận về an toàn thực phẩm, nhận dạng gia súc và khả năng truy xuất nguồn gốc. Việc công nhận theo các chương trình này là bằng chứng cho cam kết duy trì các thông lệ tốt nhất trong việc xử lý gia súc.

Từ sàn giao dịch, động vật được chuyển đến giai đoạn chế biến cuối cùng dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt tương tự.

5. Sự Đảm bảo Cuối cùng: Nghiêm ngặt trong Chế biến và Phân phối

Giai đoạn chế biến và phân phối cuối cùng được điều chỉnh bởi các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt nhất, kết hợp hệ thống của ngành với sự giám sát trực tiếp của chính phủ. Giai đoạn này đóng vai trò là điểm xác minh cuối cùng để đáp ứng các yêu cầu chính xác của khách hàng trong nước và quốc tế.

5.1 Tiêu chuẩn Sản xuất Hợp vệ sinh và Giám sát của Chính phủ

Các cơ sở chế biến xuất khẩu phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia nghiêm ngặt về sản xuất thịt hợp vệ sinh, chẳng hạn như tiêu chuẩn AS4696:2002. Toàn bộ quy trình được giám sát bởi các cán bộ thú y của chính phủ, những người thực hiện kiểm tra trước khi giết mổ, xác minh vệ sinh, giám sát kiểm tra thân thịt sau khi giết mổ và kiểm toán các chương trình đảm bảo chất lượng.

5.2 Các Chương trình Giám sát Hệ thống

Các chương trình giám sát liên tục cung cấp sự xác minh độc lập về an toàn thực phẩm trong toàn ngành, đóng vai trò như một lớp đảm bảo bổ sung.

  • Khảo sát Dư lượng Quốc gia: Hàng ngàn mẫu được các cán bộ thú y của chính phủ thu thập và kiểm tra một loạt các dư lượng hóa chất và chất gây ô nhiễm. Việc thu thập mẫu được phân tầng dựa trên khối lượng chế biến để đảm bảo việc giám sát mang tính đại diện, qua đó đảm bảo sản phẩm luôn ở dưới giới hạn pháp lý cho phép.
  • Các Chỉ số Vệ sinh Sản phẩm: Các chỉ số hiệu suất chính được sử dụng để theo dõi hiệu quả vệ sinh của các cơ sở. Các chỉ số này bao gồm các phép đo vi sinh, như xét nghiệm đối với E. coli và Salmonella chung, đóng vai trò là thước đo khách quan về kiểm soát quy trình và khả năng nhiễm bẩn phân.

5.3 Chứng nhận và Xác minh Xuất khẩu

Một Giấy chứng nhận Sức khỏe (Health Certificate) chính thức của chính phủ được cấp cho các lô hàng xuất khẩu. Tài liệu quan trọng này đảm bảo rằng thịt được chế biến hợp vệ sinh từ những con vật khỏe mạnh, xác nhận việc tuân thủ các yêu cầu của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, và bao gồm thông tin chi tiết về lô hàng để đảm bảo sự minh bạch hoàn toàn.

Những kiểm tra cuối cùng này đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất trước khi đến tay người tiêu dùng.

6. Kết luận: Cam kết vì Sự Xuất sắc Toàn cầu

Sự an toàn, chất lượng và tính toàn vẹn của thịt bò trong ngành hiện đại không phải là điều tự nhiên xảy ra, mà là thành quả của một hệ thống tiêu chuẩn hóa chặt chẽ, được hỗ trợ bởi kiểm toán độc lập và cơ chế giám sát của cơ quan quản lý nhà nước.

Khuôn khổ toàn diện này được triển khai xuyên suốt từ trang trại, cơ sở chế biến, khâu vận chuyển, cho đến người tiêu dùng cuối cùng, đảm bảo mỗi giai đoạn đều đáp ứng các yêu cầu cao về an toàn và chất lượng.

Nhờ cấu trúc quản lý thống nhất và minh bạch này, ngành thịt bò có thể cung cấp sự đảm bảo rõ ràng về chất lượng, đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường toàn cầu, đồng thời củng cố niềm tin lâu dài từ các đối tác thương mại và người tiêu dùng.